slow virus

slow virus

A scientist studies a slow virus under a microscope in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi-rút chậm: "slow virus" một loại vi-rút tồn tại im lìm trong cơ thể trong một thời gian dài (có thể từ vài tháng đến nhiều năm) trước khi các triệu chứng bệnh bắt đầu xuất hiện. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để mô tả các tác nhân gây bệnh thời gianbệnh kéo dài bất thường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh Kuru do một loại vi-rút chậm gây ra, có thể mất nhiều thập kỷ mới xuất hiện triệu chứng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi-rút chậm để hiểu cách chúng trốn tránh hệ miễn dịch trong thời gian dài như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slow virus infection": nhiễm trùng do vi-rút chậm gây ra.

    • The patient was diagnosed with a slow virus infection that had been dormant for years. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm trùng do vi-rút chậm, vốn đã tồn tại im lìm trong nhiều năm.)
  • "Slow virus disease": bệnh do vi-rút chậm gây nên.

    • Slow virus diseases are often difficult to diagnose because of their long incubation periods. (Các bệnh do vi-rút chậm thường khó chẩn đoán thời gianbệnh kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow virus (danh từ ghép): không biến thể chính thức; thuật ngữ này thường được viết liền như một cụm từ cố định.
  • Vi-rút chậm (dịch thuật): cách gọi tương đương trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Vi-rútbệnh dài: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh thời gianbệnh kéo dài.
  • Tác nhân gây bệnh chậm: dùng để chỉ chung các vi-rút hoặc prion đặc điểm tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slow virus".
Thành ngữ liên quan
  • "Slow virus" không thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong y học, thuật ngữ này thường đi kèm với các cụm từ như "slow virus infection" hoặc "slow virus disease".